

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
Đáp án+ giải thích chi tiết
Task 1. Verbs and nouns that go together. In each box, circle one noun which does not go with the verb.
(Động từ và danh từ đi với nhau. Trong mỗi ô, khoanh tròn một danh từ mà không đi với động từ.)
a. a taxi (xe taxi)
ride: a horse, a bike, an elephant
(cưỡi: ngựa, xe đạp, voi)
b. the chickens (những con gà)
herd: the cattle, the baffaloes, the sheep
(chăn: gia sức, trâu, cừu)
c. milk (sữa)
collect: hay, water, wood
(thu gom: cỏ khô, nước, gỗ)
d. courage (dũng cảm)
transport: animals, a ger, furniture
(vận chuyển: động vật, nhà lều, nội thất)
e. an answer (câu trả lời)
put up: a tent, your hand, a post
(dựng lên/ nâng lên: cái lều, bàn tay, bưu phẩm)
f. a fish (con cá)
milk: a goat, a cow, a baffalo
(vắt sữa: dê, bò sữa, trâu)
g. posts (các bưu phẩm)
pick: blackberries, apples, wild flowers
(hái: quả mâm xôi, táo, hoa dại)
h. meat (thịt)
grow: vegetables, rice, grass
(trồng: rau củ, lúa, cỏ)
Task 2. Choose one noun from each box and write a sentence using it with the corresponding verb.
(Chọn một danh từ từ mỗi ô và viết một câu dùng danh từ đó với một động từ tương ứng.)
1. I often ride a bike to go to school.
(Tôi thường đạp xe tới tường.)
2. The old man was herding the cattle.
(Người đàn ông lớn tuổi đang chăn gia cầm.)
3. The boys entered the forest to collect wood.
(Các cậu bé đã đi vào rừng kiếm củi / thu nhặt gỗ.)
4. The horse was used to transport the furniture in ancient times.
(Ngày xưa ngựa được sử dụng để chuyên chở đồ nội thất.)
5. Please, put up your hand if you have an answer.
(Nếu có câu hỏi thì hãy giơ tay lên.)
6. Milking a cow by hand is a skilled process.
(Vắt sữa bò bằng tay là một quá trình yêu cầu kĩ thuật.)
7. My mother picked the apples and put them into the bracket.
(Mẹ tôi hái táo và cho chúng vào trong giỏ.)
8. Areas with long, warm growing seasons are good for growing rice.
(Các mùa ấm kéo dài tốt cho việc trồng lúa.)
Task 3. Use the adjectives below to complete the sentences.
1. I love the people in my village. They are so friendly and hospitable.
(Tôi yêu những người dân ở quê tôi. Họ rất thân thiện và mến khách.)
2. I sometimes lie and watch the slow movement of the clouds.
(Thỉnh thoảng tôi nằm dài và nhìn những đám mây chầm chậm trôi.)
3. Some peoples in the mountains of north Viet Nam used to have a nomadic life. They moved to get food and find new lands for growing rice.
(Một số dân tộc ở miền núi phía Bắc Việt Nam thường có tập quán du canh du cư. Họ di chuyển để tìm kiếm thức ăn và những vùng đất mới để trồng lúa.)
4. Don't worry. It's safe to travel here, even at night.
(Đừng lo lắng. Ở đây rất an toàn, kể cả ban đêm.)
5. It's so inconvenient to send a letter from my village. The nearest post office is miles away.
(Thật không tiện để gửi một bức thư từ ngôi làng của tôi. Bưu điện gần nhất cũng cách đây vài nhiều dặm.)
6. Be quiet! There's an exam going on.
(Hãy trật tự đi. Sắp có bài kiểm tra rồi.)
7. I love the vast sky on starry nights. It looks fantastic.
(Tôi thích ngắm bầu trời khổng lồ vào những đêm đầy sao. Chúng trông thật kì vĩ.)
8. The Tasadays are a peaceful tribe. They never fight and never hit their children.
(Tasadays là một bộ tộc yên bình. Họ không bao giờ đánh nhau, thậm chí không bao giờ đánh những đứa trẻ.)
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin