

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
Generous: hào phóng Quiet: Yên lặng
Peaceful: Hoà Bình Inconvenient: Bất tiện
Optimistic: Lạc quan Fresh: trong lành
Brave: Can đảm Exciting: Thú vị
Vast: rộng Skillful: Khéo léo
Envious: ghen tỵ
1. It’s exciting to see a kite flying high in the sky. (Thật thú vị khi nhìn thấy một cánh diều bay cao trên bầu trời.)
2. I’m so envious of you getting such an exciting holiday. (Tôi rất ghen tị khi bạn có được một kỳ nghỉ thú vị như vậy)
3. Most of Mogonlian people are brave at riding a horse. (Hầu hết người dân Mông Cổ đều dũng cảm cưỡi ngựa)
4. Life in the countryside is more quiet and healthier. (4. Cuộc sống ở nông thôn yên tĩnh hơn và trong lành hơn)
5. 5.People in rural areas are more skillful than their city counterparts. (Người ở nông thôn khéo léo hơn người ở thành phố)
6. Billy is clearly a generous person.He contributed lots of money to charity. (Billy rõ ràng là một người hào phóng, anh ấy đã đóng góp rất nhiều tiền cho tổ chức từ thiện)
7. 7. I love the vast open spaces and the fresh air in the countryside. (Tôi yêu những không gian mở rộng lớn và bầu không khí trong lành ở vùng nông thôn.)
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
![]()
`I.`
`1.` exciting (adj): hào hứng
`-` Thật hào hứng khi nhìn thấy một cánh diều bay cao trên bầu trời.
`2.` envious (adj): ganh tị
`-` Tôi thật ganh tị với bạn vì có một kỳ nghỉ thú vị như vậy.
`3.` skillful (adj): khéo léo
`-` Hầu hết người Mông Cổ đều khéo léo trong việc cưỡi ngựa.
4.` peaceful (adj): yên bình
`-` Cuộc sống ở nông thôn yên bình và lành mạnh hơn.
`5.` optimistic (adj): lạc quan
`-` Người dân ở vùng nông thôn lạc quan hơn so với người dân thành phố.
`6.` generous (adj): hào phóng
`-` Billy rõ ràng là một người hào phóng. Anh ấy đã đóng góp rất nhiều tiền cho từ thiện.
7.` vast `-` fresh
`-` vast (adj): rộng lớn
`-` fressh (adj): trong lành
`-` Tôi thích những không gian rộng bao la và bầu không khí trong lành ở vùng quê.
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin