

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!

III. CAT AND MOUSE GAME
1. raise ( raise hands: dơ tay )
2. heads ( raise hands above heads: dơ tay qua đầu )
3. another ( another: người khác )
4. middle/ center ( in the middle/ center of the circle: ở giữa/ trung tâm vòng tròn )
5. after ( run after: chạy theo sau )
6. as ( manner as: cách thức như )
7. wins ( win: chiến thắng )
8. will ( will be dismissed: sẽ bị loại )
9. period ( a period of time: một khoảng thời gian )
10. exchange ( exchange role: đổi vai )
IV. Write one word in each gap to complete the sentences.
1. for
=> blame sb for sth: đổ lỗi cho ai vì cái gì
2. for
=> crticize sb for (doing) sth: chỉ trích ai vì đã làm gì
3. to
=> invite sb to somewhere: mời ai đến...
4. about
=> be angry (with sb) about sth: giận dỗi với ai về điều gì
5. for
=> punish sb for doing sth: phạt ai đó vì điều gì
6. of
=> be guilty of: bị buộc tội
7. for
=> forgive (sb) for doing sth: tha thứ (cho ai) về
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin