Đăng nhập để hỏi chi tiết


Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!

=>
1. followed
-> be followed : được tuân theo/tuân thủ/theo nghề
2. giving
-> giving present ~ tặng quà
3. doing : làm (do things ~ làm các thứ/làm các việc)
4. find : tìm kiếm, tìm thấy
5. colorful : rực rỡ, nhiều màu sắc
6. decorating : trang trí
7. got
-> got married ~ kết hôn
8. celebrate : ăn mừng, làm lễ kỷ niệm
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin