

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!

Đây là câu trả lời đã được xác thực
Câu trả lời được xác thực chứa thông tin chính xác và đáng tin cậy, được xác nhận hoặc trả lời bởi các chuyên gia, giáo viên hàng đầu của chúng tôi.
=>
1. academics : học giả
2. prepare : chuẩn bị ( help sb V)
3. Vocational : hướng nghề, dạy nghề
4. training ( techinical training : đào tạo, huấn luyện kĩ thuật)
5. further ( further education :giáo dục nghề sau phổ thông)
6. restricted : hạn chế
7. graduates : người tốt nghiệp
8. experience : kinh nghiệm,trải nghiệm
9. there
10. throughout : xuyên suốt
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?

Bảng tin
0
50
0
Cho mình biết tại sao điền vậy đi