

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
Q6: herding
→ Tobe used to + Ving: quen với việc làm gì đó; herd cattle: chăn nuôi gia súc.
Q7: vast
→ Dựa vào nghĩa, do lớn hơn 1000 héc ta nên rừng vast (adj.): rộng lớn, mênh mông
Q8: nomadic
→ Dựa vào nghĩa, do phải di chuyển nhiều nên là đời sống nomadic (adj.): du mục
Q9: earlier
→ Cấu trúc dạng so sánh hơn của tính từ: S1+ tobe + more adj/ adj-er+ than + S2
Q10: farmer (sửa thành farmers)
→ More and more + danh từ số nhiều: ngày càng nhiều ...
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
![]()
6. herding (chăn gia súc)
7. vast (các đáp án kia đều có nghĩa chung là "nhỏ")
8. nomadic (nomadic life: cuộc sống du mục)
9. earlier (V-er+than)
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
![]()
Bảng tin
0
1133
0
help meeeee
0
1133
0
https://hoidap247.com/cau-hoi/2541522