

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
$1.$ faded
- Trước danh từ: tính từ.
$→$ faded (adj.): phai, mờ.
$2.$ completely
- Sau động từ thường là trạng từ bổ nghĩa.
$→$ completely (adv.): hoàn toàn.
$3.$ economic
- Trước danh từ: tính từ.
$→$ economic (adj.): kinh tế.
$4.$ impressed
- S + is/ are + V (Pii) + (by O).
$5.$ well
- Đứng cuối câu thường là trạng từ bổ nghĩa.
$→$ well (adv.): tốt.
- "well" là trạng từ của "good".
$6.$ economy
- Sau mạo từ: danh từ.
$→$ economy (n.): kinh tế.
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
![]()
1 faded phai màu (faded jean: quần jean bị phai màu)
2 completely V + ADV made(n)
3 economic Trong SGK nha
Economic situation : tình hình kinh tế
4 impressed
=>be impressed with ( câu bị động )
5 well
6 economy
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
![]()
Bảng tin