

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
1.Joanne is happy. She smiles happily .
→Joanne hạnh phúc. Cô ấy nở nụ cười hạnh phúc.
2.The boy is loud. He shouts loudly.
→ Cậu bé lớn tiếng. Anh hét lớn.
3.Her English is fluent. She speaks English fluently.
→Tiếng Anh của cô ấy thông thạo. Cô ấy nói tiếng Anh trôi chảy.
4.Our mum was angry. She spoke to us angrily .
→Mẹ của chúng tôi đã tức giận. Cô ấy nói với chúng tôi một cách giận dữ.
5.My neighbour is a careless driver. He drives carelessly.
→Hàng xóm của tôi là một người lái xe bất cẩn. Anh ta lái xe bất cẩn.
6.The painter is awful. He paints awfully.
→họa sĩ thật tệ. Anh ấy vẽ rất tệ.
7.Jim is a wonderful piano player. He plays the piano wonderfully.
→Jim là một người chơi piano tuyệt vời. Anh ấy chơi piano một cách tuyệt vời.
8.This girl is very quiet. She often sneaks out of the house quietly.
→Cô gái này rất ít nói. Cô thường âm thầm lẻn ra khỏi nhà.
9.She is a good dancer. She dances really well .
→Cô ấy là một vũ công giỏi. Cô ấy nhảy rất tốt.
10.This exercise is simple. You simply have to put one word in each space.
→ Bài tập này đơn giản. Bạn chỉ cần đặt một từ vào mỗi khoảng trống.
@chay31
gửi bạn
xin hay nhất ạ
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin