Đăng nhập để hỏi chi tiết


Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!

Choose the correct answer
9. a. by
=> kiếm tiền bằng cách nuôi gia cầm
10. a. to lend/ to keep
=> promise to do sth: hứa làm gì
=> fail to do sth: thất bại để làm gì
11. b. to do
=> expect sb to do sth
12. a. to go
=> ask sb to do sth
13. b. a lot of time
=> nhiều thời gian
14. a. many
=> "people" đếm được => dùng many
15. b. many suits
=> suit đếm được nha
16. b. take off
=> cởi ra
17. c. went off (nổ)
18. a. keep up with (bắt kịp)
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?

Bảng tin