

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!

Đây là câu trả lời đã được xác thực
Câu trả lời được xác thực chứa thông tin chính xác và đáng tin cậy, được xác nhận hoặc trả lời bởi các chuyên gia, giáo viên hàng đầu của chúng tôi.
=>
60. situations ~ những tình huống
61. poor: nghèo, yếu
62. response: sự phản ứng lại/trả lời
63. middle (in the middle of: ở giữa)
64. acquired: thu được, đạt được
65. close: gần/chặt chẽ, tỉ mỉ, cẩn thận
66. get (get the conversation going ~ bắt đầu cuộc trò chuyện)
67. provide: cung cấp
68. up (follow up: theo sát, theo dõi)
69. open-ended ~ không hạn chế/giới hạn
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Câu 60 điền từ situations: một tình huống nào đó
Như vậy in social situations:trong các tình huống xã hội
Câu 61 điền từ poor: nghèo
Câu 62 điền từ response: phản ứng của ai đó
Câu 63 điền từ middle: ở giữa
Như vậy middle of an extremely noisy party: giữa một bữa tiệc cực kỳ ồn ào
Câu 64 điền từ acquired: đạt được một thứ gì đó
Câu 65 điền từ close: gần
Câu 66 điền từ get: mắc phải một thứ gì đó
Như vậy get the conversation going: bắt đầu một cuộc trò chuyện với một ai đó
Câu 67 điền từ provide: cung cấp
Câu 68 điền từ up
Câu 69 điền từ open/ended: không giới hạn/hạn chế ( câu này mình không chắc lắm)
Chúc bạn học tốt
azotammm
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin