

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!

Đây là câu trả lời đã được xác thực
Câu trả lời được xác thực chứa thông tin chính xác và đáng tin cậy, được xác nhận hoặc trả lời bởi các chuyên gia, giáo viên hàng đầu của chúng tôi.
=>
9. C taste adj
10. B reputation: sự nổi danh
11. A male-dominated: hầu hết là đàn ông
12. D be regarded as: được xem như
13. B specialized in: có chuyên môn về
14. C win a place at Oxford ~ trong sự nỗ lực để vào trường Oxford
15. C be critical of sth: chỉ trích, lên tiếng về điều gì
16. B nominated: đề cử, chỉ định
17. A resorted to ~ sự dụng đến/làm gì như biện pháp cuối cùng/have impact on: có ảnh hưởng
18. C take nothing for granted: xem đó là điều hiển nhiên
19. D drop out of: bỏ học
20. C identify: xác định
21. A relatively: tương đối
22. D absorbed in: thẩm thấu, miệt mài, say mê/a range of: đa dạng
23. C criticized: chỉ trích
24. B figure: nhân vật
25. C offer: cung cấp, đề nghị
26. D come up with ~ nảy ra
27. A expense: chi phí/adapt sb to: thích nghi
28. C play a key role: giữ vai trò quan trọng
29. D committed to: tận tâm
30. B trends ~ xu hướng
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin