

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!

1, ...talked to her on the phone... (nói chuyện với cô ấy qua điện thoại)
2, of; with (It’s kind of somebody to do something: Bạn thật tốt bụng khi làm gì; help somebody with something: giúp ai với việc gì)
3, at; on (stop at a place: dừng ở một địa điểm; on the way home: trên đường về nhà.)
4, from; of (to be absent from: vắng mặt …; because of something: bởi vì điều gì)
5, with; about (complain with somebody about something: phàn nàn với ai về điều gì)
6, with; on (What’s wrong with you? - Bạn sao vậy? ; “on my back” - ở lưng tôi)
7, for; for (thank you for something: cảm ơn vì điều gì; do something for somebody: làm việc gì vì ai)
8, away; during (sweep away: quét sạch; during the night: suốt đêm)
9, away; into (pass away: qua đời; come into something: thừa hưởng cái gì)
10, by; in (by check: bằng séc; in cash: bằng tiền mặt)
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin