

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
A.Phonestics
I.
-brush: bàn chải
-apricot: quả mơ
-library: thư viện
-project:dự án
-prize:giải thưởng
-branch: cành cây, chi nhánh,
-price: giá cả
-bracelet: vòng đeo cổ
-breakfast: bữa sáng
-program:chương trình
-bronze:đồng
-brick:gạch
-president:chủ tịch
-problem:vấn đề
-prince:hoàng tử
II
1.president-bronze
Dịch: Tượng chủ tịch Hồ Chí Minh làm bằng đồng
2.branch
Dịch: Tôi chuẩn bị đi sơn tường rào đây. Bạn đã có cái lăn sơn chưa?
3.prize
Dịch:Cô ấy giành giải nhất trong cuộc thi làm gốm
4.apricot
Dịch:Quả mơ nhỏ, mềm
5.Prince
DỊch: Hoàng tử và công chúa dùng để gọi tên con vua
6.brick
Dịch:Nhà thờ Đức Bà làm bằng gạch đỏ
7.problem
DỊch: Ngày nay, ùn tắc giao thông là vấn đề nghiêm trọng
8.bracelets
Dịch: Cô ấy có một số vòng đeo cổ trong bộ trang sức
B.Vocabulary and Grammar
II.
1.reading
2.relaxing
3.texting
4.surfing the net
5.Playing games
6.hanging
7.doing DIY
Phần này dễ mik không dịch nhé
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?

I.
brush: bàn chải
apricot: quả mơ
library: thư viện
project: dự án
prize: giải thưởng
branch: cành cây, chi nhánh,
price: giá cả
bracelet: vòng đeo cổ
breakfast: bữa sáng
program: chương trình
bronze: đồng thiếc/màu đồng thiếc/đồ bằng đồng thiếc
brick: gạch ((a block of) baked clay used for building)
president: chủ tịch
problem: vấn đề
prince: hoàng tử/ông hoàng
II
1.president-bronze
Tượng chủ tịch Hồ Chí Minh làm bằng đồng
2.branch
Tôi chuẩn bị đi sơn tường rào đây. Bạn đã có cái lăn sơn chưa?
3.prize
Cô ấy giành giải nhất trong cuộc thi làm gốm
4.broccoli (súp lơ xanh)
súp lơ xanh nhỏ, mềm
5.Prince
Hoàng tử và công chúa dùng để gọi tên con vua
6.brick
Nhà thờ Đức Bà làm bằng gạch đỏ
7.problem
Ngày nay, ùn tắc giao thông là vấn đề nghiêm trọng
8.bracelets (vòng tay)
Cô ấy có một số vòng đeo tay trong bộ trang sức
B.Vocabulary and Grammar
II.
1.reading
Tôi thực sự thích _____ đọc truyện tranh _______ khi tôi không có việc để làm.
2.relaxing
Anh ấy thích ngồi trên chiếc ghế bành của mình, _______ thư giãn ____ và đọc báo.
3.texting
Cô ấy luôn nói chuyện điện thoại và ____ nhắn tin _______.
4.surfing the net
Người nghiện Internet dành quá nhiều thời gian __ lướt mạng _________.
5.playing games
_____ chơi trò chơi ______ đã trở nên rất phổ biến với thanh thiếu niên, đặc biệt là trò chơi trực tuyến.
6.hanging out
hanging out: đi chơi
7.doing DIY
doing DIY: đồ chơi tự làm
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin
774
1529
923
apricot blossom mới là hoa mai
1123
22920
1345
xin lỗi nhé
774
1529
923
bạn sửa cho tus đi :))
1123
22920
1345
sửa rồi
774
1529
923
I. -brush: bàn chải -apricot: hoa ma
774
1529
923
đã sửa đâu :))
774
1529
923
phần Phonestics
1123
22920
1345
sửa rồi ạ