

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
1. D. over
look over: xem xét, kiểm tra
2. B. up
look up: tra cứu
3. B. out
make out: phân biệt
4. A. up
kiss and make up: làm hòa
5. A. out
cross out: gạch đi, xóa đi
6. D. down
cut down: giảm bớt
7. A. out
fingured out: hiểu, giải quyết
8. C. out
form out: điền
9. B. up
fill up:đổ đầy
10. D. in
hand in: giao, nộp bài
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?

Đáp án!
`1`. D - over
`→` - look over st: kiểm tra, xem xét kỹ
`2`. B - up
`→` look up: tra cứu
`3`. B - out
`→` make out: phân biệt
`4`. A - up
`→` kiss and make up: làm hòa
`5`. A - out
`→` cross out: gạch đi, xóa đi
`6`. D - down
`→` cut down: giảm bớt, cắt bớt
`7`. A - out
`→` figured out: hiểu, giải quyết
`8`. C - out
`→` form out: hình thành
`9`. B - up
`→` fill up: đổ đầy
`10`. D - in
`→` hand in: đưa tay vào
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?

Bảng tin