Đăng nhập để hỏi chi tiết


Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!

1. Is running
-> HTTD: S am/are/is Ving.
2. Finish
-> After HTĐ, TLĐ
3. Did - come
-> QKĐ: Wh- did S Vnt?
4. Have found - are looking
-> HTHT: S have/has VPII
5. Have seen - am enjoying
-> This is the … time S have/has VPII
6. Was - talking - saw
-> QKTD: Wh- was/were S Ving?
7. Got - was reading
-> when QKĐ, QKTD
8. Sold - had bought
-> QKHT: S had VPII
9. Will have graduated
-> S will have VPII
10. Was sleeping - visited
-> QKTD when QKĐ
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin