

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!

Đây là câu trả lời đã được xác thực
Câu trả lời được xác thực chứa thông tin chính xác và đáng tin cậy, được xác nhận hoặc trả lời bởi các chuyên gia, giáo viên hàng đầu của chúng tôi.
=>
22. A a/an + N số ít
23. C the + Browns:
24. D go to school: đi học, đến trường
25. D (không cần dùng mạo từ trước roses)
26. D (tên đường phố không cần mạo từ)
27. A (a/an + adj N)
28. B (a/an + N số ít -> an đứng trước mạo từ)
29. D (curiosity không dùng mạo từ)
30. B (a/an + N số ít -> an đứng trước mạo từ)
31. A (a cup of ~ một tách)
32. D (không cần dùng mạo từ trước tên riêng)
33. D (không dùng mạo từ trước tên hồ)
34. C the + Bahamas
35. A a/an + N số ít
36. C have the honour to V ~ hân hạnh
37. C go to see the doctor: gặp bác sĩ
38. C so sánh nhất the best N
39. C the only N (duy nhất)
40. C close the door: đóng cửa
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
22. A
23. C
24. D
25. D
26. D
27. A
28. B
29. D
30. B
31. A
32. D
33. D
34. C
35. A
36. C
37. C
38. C
39. C
40. C
XIN CÂU TRẢ LỜI HAY NHẤT
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin