

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
1, got on with ( get on with sb = have a good relationship with sb : có quan hệ tốt với ai, hòa hợp vs ai)
2,getting over (get over : vượt qua 1 căn bệnh, vượt qua kho khăn... = recover from : hồi phục, bình phục)
3, come across : tình cơ, đi qua= find: thấy
4,Go over : kiểm tra, rà soát, xem xét= examine : nghiêm cứu, xm xét
5,turned down ( turn down = refuse: từ chối)
6,go on = continue : tiếp tục, làm tiếp việc đang làm
7, think over = consider: xm xét, chú ý...
8,look forward to : mong đợi, chờ mong, háo hức, phấn khích,...
9 knock down : gây thương tích= destroy : hủy hoại
10,looked after =quan tâm chăm só = care of
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
![]()
1. got on with : có mối quan hệ tốt, thân với
2. getting over : hồi phục, vượt qua
3. came across : tình cờ, bắt gặp, thấy
4. go over : kiểm tra
5. turned down : từ chối
6. went on : tiếp tục
7. think over : cân nhắc
8. look forward to : mong đợi
9. knock down : phá hủy
10. looked after : chăm sóc
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
![]()
Bảng tin