

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
1. goes (thì HTĐ)
2. watched (QK đơn: có yesterday)
3. watching (detest + v-ing: ghét cay đắng)
4. has stayed (HTHT: có since: sống cùng từ năm 2000)
5. played (QK đơn: có yesterday)
6. was - to cook (QK đơn, used to: đã từng nhưng giờ không còn)
7. knew (wish + động từ lùi thì)
8. didn't go (có last night)
9. going (get used to + v-ing: dần quen với)
10. were done (bị động ở quá khứ)
Không hiểu thì hỏi lại giúp chị nha em ^.^
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
![]()
1. Goes ( Thì HTTĐ )
2. Watched ( QKĐ )
3. Watching ( HTTĐ - từ Watching TV được dùng như Danh từ )
4. Stayed ( Ở với chị từ năm 2000 )
5. Played ( QKĐ )
6. Was - to cook ( Khi tôi còn trẻ, tôi đã từng nấu ăn )
7. Knew
8. Didn't go ( Thì QK )
9. Going
10. Were done ( Câu bị động ở chia thì QK )
@ Día Disa 🐰🥕
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
![]()
Bảng tin
140
2906
91
câu 2 at 6 last night thì phải chia quá khứ tiếp diễn chứ nhỉ =))