Đăng nhập để hỏi chi tiết


Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!

V
1, equally (adv, một cách công bằng)
2, preparation (n, sự chuẩn bị)
3, physical (physical strength: sức mạnh thể chất)
4, relationships (n, mối quan hệ)
5, Psychologists (n, Nhà tâm lý học)
6, contribution (n, sự cống hiến)
7, critical (adj, phê phán)
8, nursery (nursery school: trường mầm non)
9, educating (join hands in doing sth: cùng làm việc gì)
10, grateful (Adj, biết ơn)
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin