

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!

Đây là câu trả lời đã được xác thực
Câu trả lời được xác thực chứa thông tin chính xác và đáng tin cậy, được xác nhận hoặc trả lời bởi các chuyên gia, giáo viên hàng đầu của chúng tôi.
=>
1. C is a
2. D (QKTD when QKĐ)
3. A (not only...but also -> chia động từ theo chủ ngữ gần nhất)
4. D (half of the letters -> were V3/ed)
5. B is not the
6. D (be V3/ed)
7. C (my scissors)
8. A (the facilities -> are)
9. D (every + N -> Vs/es)
10. A (the bread and butter -> chia động từ số ít)
11. B the herd of -> is
12. A (everyone -> động từ số ít)
13. C (75 percent of N số nhiều -> are)
14. D (billards -> chia động từ số ít)
15. C (here comes the clown/you + V)
16. B (cattle -> V)
17. B (measles -> Vs/es)
18. D (The United Nations -> động từ số ít)
19. B (what S V -> Vs/es)
20. A (accompanied by -> chia động từ theo chủ ngữ thứ nhất)
21. C (the rest of us -> V)
22. B (a lunch of -> Vs/es)
23. D are being encouraged
24. C (have to V: phải làm gì)
25. A (three kilos of... -> Vs/es)
26. A (pliers -> V)
27. D (together with -> động từ theo chủ ngữ thứ nhất)
28. A (the police -> V)
29. B (as well as -> chia động từ theo chủ ngữ thứ nhất)
30. A (both of -> V/neither of -> Vs/es)
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin