

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
22. A . at
23. A . ancesters : tổ tiên
24. C . I’m sorry, I can’t.
25. C . spoonful of sugar : thìa đường
26. A . been
27. B . prescription : đơn thuốc
28. A . own
29. D . zebra crossing : ngựa vằn vượt qua
30. D . dog
31. B . well
32. B . tell
33. A . prevent : ngăn ngừa
34. C . with
35. D . together
5 sao , cảm ơn , ctlhn nhé
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?


=>
22. A arrive at : đến (các nơi nhỏ như sân bay)
23. A tổ tiên
24. C can't : không thể
25. C thìa đường
26. A -> đã đi và về (nhấn mạnh trải nghiệm)
27. B đơn thuốc
28. A her own : của riêng cô ấy
29. D vạch qua đường
30. D bark : sủa
31. B khỏe
32. B tell about : kể về (nói -> trình bày sự việc)
33. A help + V
34. C với
35. D cùng nhau
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin