

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!

Đây là câu trả lời đã được xác thực
Câu trả lời được xác thực chứa thông tin chính xác và đáng tin cậy, được xác nhận hoặc trả lời bởi các chuyên gia, giáo viên hàng đầu của chúng tôi.
Đáp án:
- Chất điện li mạnh: $NaCl, CuSO_4, NaOH, Mg(NO_3)_2, (NH_4)_3PO_4, AgNO_3, HNO_3$
$NaCl\to Na^++Cl^-$
$CuSO_4\to Cu^{2+}+SO_4^{2-}$
$NaOH\to Na^++OH^-$
$Mg(NO_3)_2\to Mg^{2+}+2NO_3^-$
$(NH_4)_3PO_4\to 3NH_4^++PO_4^{3-}$
$AgNO_3\to Ag^++NO_3^-$
$HNO_3\to H^++NO_3^-$
- Chất điện li yếu: $HF, H_3PO_4, H_2CO_3, CH_3COOH, Al(OH)_3, Fe(OH)_2$
$HF\rightleftharpoons H^++F^-$
$H_3PO_4\rightleftharpoons 3H^++PO_4^{3-}$
$H_2CO_3\rightleftharpoons 2H^++CO_3^{2-}$
$CH_3COOH\rightleftharpoons CH_3COO^-+H^+$
$Al(OH)_3\rightleftharpoons Al^{3+}+3OH^-$
$Fe(OH)_2\rightleftharpoons Fe^{2+}+2OH^-$
- Chất không điện li: ancol etylic, glucozơ, glixerol.
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Đáp án:
- Chất điện ly mạnh: NaCl; CuSO4; NaOH; Mg(NO3)2; (NH4)3PO4; AgNO3; HNO3.
- Chất điện ly yếu: HF; H3PO4; H2CO3; CH3COOH; Al(OH)3; Fe(OH)2.
- Chất không điện ly: Glucozơ; glyxerol; ancol etylic.
Giải thích các bước giải:
- Chất không điện ly: Glucozơ; glyxerol; ancol etylic.
- Chất điện ly mạnh: NaCl; CuSO4; NaOH; Mg(NO3)2; (NH4)3PO4; AgNO3; HNO3.
Ta có phương trình:
(NH4)3PO4 → 3NH4+ + PO43- AgNO3 → Ag+ + NO3-
NaOH → Na+ + OH- Mg(NO3)2 → Mg2+ + 2NO3-
NaCl → Na+ + Cl- CuSO4 → Cu2+ + SO42-
HNO3 → H+ + NO3-
- Chất điện ly yếu: HF; H3PO4; H2CO3; CH3COOH; Al(OH)3; Fe(OH)2.
Ta có phương trình
Fe(OH)2 ⇔ Fe2+ + OH-
HF ⇔ H+ + F- CH3COOH ⇔ CH3COO- + H+
H3PO4 ⇔ H+ + H2PO4- Al(OH)3 ⇔ Al3+ + 3OH-
HPO42- ⇔ H+ + PO43- HCO3- ⇔ H+ + CO32-
H2PO4- ⇔ H+ + HPO42- H2CO3 ⇔ H+ + HCO3-
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?

Bảng tin