

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
1. a few
2. a little
3. many
4. many
5. a few
6. a little
7. a little
8. a few
9. a few
10. a little
11. a little
12. a little
- much + N(không đếm được)
many + N(đếm được số nhiều)
`->`Nghĩa là "nhiều".
- a little + N(không đếm được)
a few + N(đếm được số nhiều)
`->`Nghĩa là "một vài".
- Còn vì sao điền much/ many hay a few/ a little thì phải dựa vào nghĩa.
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
1. a few 7. a little
2. a little 8. a few
3. many 9. a few
4. many 10. a little
5. a few 11. a little
6. a little 12. a little
giải thích
much - uncountable noun
many - countable noun
a few - danh từ đếm được số nhiều: có rất ít, không đủ để (có tính phủ định)
a little - danh từ không đếm được: rất ít, không đủ để (có khuynh hướng phủ định)
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin