

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
`1`. A
`-` HTHT `(+)` : S + have/had + V3/ed
`2`. B
`-` let + O + V-inf : để ai/cái gì làm gì
`3`. C
`-` still + V : vẫn còn làm gì
`4`. A
`-` much + adj-er
`5`. B
`-` had to + V : phải làm gì (quá khứ)
`6`. C
`-` in the middle of the bridge: ở giữa ở giữa cầu
`7`. B
`-` when S +V : khi
`8`. A
`-` There are + N (số nhiều, đếm được)
`-` lights (n): đèn
`9`. B
`-` each + N
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
1. A (thì HTHT, S have/has V3/ed)
2. B let sb/sth V: để ai/cái gì làm gì
3. C still: vẫn
4. A much + so sánh hơn
5. B had to V: phải làm gì
6. C in the middle of: ở giữa
7. B when: khi
8. A there are + N số nhiều
9. B each: mỗi
Bảng tin
9159
155363
1718
Mình xử lý nhầm, xin lỗi bạn nhé.