

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
1. rainning/ To rain 9 cả 2 đều đc )
2. laughing ( couldn't help + ving )
3. to buy ( decide to V )
4. To go ( order so to + V )
5. Eating ( keen on + ving : thích thú với cái gì )
6. to phay ( learn to v )
7. reading ( worth + Ving )
8. playing ( taught so + Ving )
9. not telling ( apologise for Ving : xin lỗi vì cái gì )
10. to marry ( ask so + to V )
11. Going ( look forward to Ving : trông chờ điều gì )
12. eatong ( avoid + Ving ) / to lose ( want to V )
13. Getting ( get used to Ving : quen với việc gì )
14. to study ( advise so + to V )
CHÚC BẠN HỌC TỐT !!
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
![]()
1. to rain
2. laugh
3. to buy
4. to go
5. to eat
6. to play
7. reading
8. to play
9. not telling
10. to marry
11. going
12. eating / to lose
13. getting
14. to study
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
![]()
Bảng tin