

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
`1` . were blown
`->` Bị động quá khứ đơn : was/were + (not) + pii ...
`2` . drove - was waiting
`->` Một hành động khác đang xảy ra - quá khứ tiếp diễn , một hành động khác chen vào - quá khứ đơn
`3` . have seen
`->` It's the first/second/third time + S + mệnh đề hiện tại hoàn thành
`4` . went
`->` It's time + S + V(quá khứ đơn)
`5` . playing
`->` enjoy + Ving : thích làm gì
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
`text{1. were blown}`
`text{2. drove - was waiting}`
`text{3. have seen}`
`text{4. went}`
`text{5. playing}`
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?

Bảng tin