

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!

=>
36. locking/to shut (remember Ving : nhớ đã làm gì/forget to V : quên làm gì)
37. to start (Agree to V : đồng ý...)
38. reading (finish Ving)
39. to do (expect to V : mong đợi...)
40. pay (let sb V)
41. to smoke (used to V : đã từng...)
42. get (help sb V)
43. to have (Invite sb to V)
44. talking (begin Ving)
45. locking/to shut
46. reading
47. to do
48. get used to eating (get used to Ving : quen làm gì)
49. travelling/shooting
50. letting/run/being (go on Ving/let V/by Ving)
51. worrying (there is not point Ving)
52. to avoid/being infected/be eaten
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin