Đăng nhập để hỏi chi tiết


Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
1)Did-see(last là Dh thì QKĐ)
2)starts-finishes(every... là DH thì HTĐ)
3)is cooking(while chia ở tiếp diễn)
4)to buy(V+to+V)
5)fell-broke(SHành động trong QK=>QKĐ)
6)taking(interested in+Ving)
7)been/has-been
8)was cooking-was reading(quá khứ tiếp diễn)
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?

1. Did you see
2. Starts / finishes
3. Is cooking
4. To buy
5. Fell / broke
6. Taking
7. Has to be / will it be
8. Was cooking / was reading
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?

Bảng tin