Đăng nhập để hỏi chi tiết


Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
IV. Supply the correct form or tense of the verb in brackets.
1. laughing/answered
resist + V_ing : chống lại ...
2. was being played/came
When + S + V (quá khứ tiếp diễn), S + V (quá khứ đơn) : diễn tả một hành động đang diễn ra, một hành động ngắn xen vào.
3. has looked/went
S + V (hiện tại hoàn thành) + since + S + V (quá khứ đơn)
4. are using/was invented
5. to resign/don’t agree
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?

Bảng tin