

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!

1, B - what to do (điều cần làm)
2, B - used to entertain (đã từng …)
3, A - used to (used to do sth: đã từng làm gì)
4, C - used to listen (used to do sth: đã từng làm gì)
5, C - didn’t use to (didn’t use to do sth: đã từng không làm gì)
6, A - did you use
7, C - didn’t use to work
8, B - did not use to
9, D - wouldn’t have (wish + mệnh đề quá khứ đơn: mong ước trái với hiện thực)
10, C - could communicate (wish + mệnh đề quá khứ đơn: mong ước trái với hiện thực)
Exercise 14
1, D - were working (wish + mệnh đề quá khứ đơn: mong ước trái với hiện thực)
2, C - could lend (wish + mệnh đề quá khứ đơn: mong ước trái với hiện thực)
3, A - knew (wish + mệnh đề quá khứ đơn: mong ước trái với hiện thực)
4, B - had (wish + mệnh đề quá khứ đơn: mong ước trái với hiện thực)
5, C - is being repaired (cấu trúc bị động)
6, B - was written by (cấu trúc bị động: to be + Ved3)
7, B - are said to be
8, A - It is said that
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
![]()
Bảng tin