

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
`1.` polluted (adj): ô nhiễm
`2.` unpolluted (adj): không ô nhiễm
`3.` carefully (adv): cẩn thận
`4.` heavily (adv): nặng
`5.` unhappy (adj): buồn
`6.` kindly (adv): tốt bụng
`7.` natural (adj): tự nhiên
`8.` worried (adj): lo lắng
`9.` pollutes (v): gây ô nhiễm
`10.` disappointment (n): sự thất vọng
`11.` angrily (adv): tức giận
`12.` natural (adj): tự nhiên
`13.` pollution (n.): sự ô nhiễm
`14.` polluted (adj): ô nhiễm
`15.` destruction (n): sự tàn phá
`16.` conservation (n.): sự bảo tồn
`17.` beautiful (adj): đẹp
@ `Ly`
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
![]()
1. polluted (tính từ)
2. unpolluted (tính từ)
3. carefully (trạng từ)
4. heavily (trạng từ)
5. unhappy (tính từ)
6. kindly (trạng từ)
7. natural (tính từ)
8. worried (tính từ)
9. pollutes (động từ)
10. disappointment (danh từ)
11. angrily (trạng từ)
12. natural (tính từ)
13. pollution (danh từ)
14. polluted (tính từ)
15. destruction (danh từ)
16. conservation (danh từ)
17.beautiful (tính từ)
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin