

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
1. 've
2. Do you like
3. Can you
4. talking (hiện tại tiếp diễn : S + be + V_ing)
5. were (Where were you yesterday : Bạn đã ở đâu vào ngày hôm qua .)
6. best (so sánh nhất của good $→$ best)
7. listen (listen to the radio : nghe đài)
8. shoe shop (shoe shop : cửa hàng giày ; boots : giày ống)
9. kind (kind : tốt bụng)
10. musn't
11. couldn't
12. were talking [quá khứ tiếp diễn : S + was/were + V_ing + (O)]
13. will play (tonight là dấu hiệu của thì tương lai đơn nên dùng "will")
14. yet
15. you go /I'll come (câu điều kiện loại I)
$@YuuSaji$
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?

1. 've
2. Do you like
3. Can you
4. talking
5. Were
6. best
7. Listen
8. Shoe shop
9. Kind
10. Mustn't
11. Couldn't
12. Were walking
13. Will play
14. Yet
15. You go/I'll come
Study well
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?

Bảng tin
55
4099
38
thanks nhé
3717
863
3647
dạ ko cs j ạ :))