

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!

Đây là câu trả lời đã được xác thực
Câu trả lời được xác thực chứa thông tin chính xác và đáng tin cậy, được xác nhận hoặc trả lời bởi các chuyên gia, giáo viên hàng đầu của chúng tôi.
Bạn tham khảo nhé!
1. be allowed to V: được cho phép làm gì
2. fight to V/ for sth/ against sth: đấu tranh để được làm gì/ cho cái gì/ chống lại cái gì
3. found (v): thành lập => founded (QKĐ)
4. demand sth: đòi hỏi điều gì
ask for sth: đòi hỏi điều gì
5. satisfactory (a): thoả đáng
6. become + adj: trở nên như thế nào => chọn intensive
7. chain somebody/something to somebody/something: to fasten somebody/something to another person or thing with a chain, so that they do not escape or get stolen
8. take to: tràn vào/ đi vàp 1 nơi nào đó
10. be jailed: bị bỏ tù
11. Vị trí cần điền là danh từ => event (n): sự kiện
12. finally (adv): cuối cùng
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?


1, allowed to vote
2, fought against
3, found
4, raise
5, satisfied
6, intensive
7, trained
8, took to
9, on
10, jailed
11, eventually
12, initially
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?

Bảng tin
6
302
4
Còn câu 9 ạ?