

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
`31.` C `-` Commercials ≈ advertisements: quảng cáo
`32.` B `-` Stay alive ≈ survived: sống sót
`33.` C `-` Take care of...` ≈ Look after: chăm sóc
`34.` B `-` Reject STH: từ chối cái gì ≈ Turn down STH: Bác bỏ cái gì (không đồng ý)
`35.` D `-` Discount: giảm ≈ Deduction: sự khấu trừ.
`36.` B `-` Risky: mang tính rủi ro ≈ Dangerous: nguy hiểm
`37.` C `-` By chance ≈ accidentally: tình cờ
`38.` C `-` Take part in ≈ participate: tham gia
`39.` D `-` Fortunately ≈ luckily: may mắn
`40.` D `-` Contaminated ≈ polluted: bị ô nhiễm
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
![]()
32.b
33.c
34.b
35.d
36.d
37.c
38.c
39.d
40.d
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin