

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
14. A
15. C
16. C
II.
1. response
2. daily
3 .carelessly (adv)
4. cultural
III
1 has been ( thì hiện tại hoàn thành )
2 hasn't set ( câu phủ định ở thì hiện tại hoàn thành )
3 will held ( thì tương lai đơn will + Vnt )
4 will have been completed ( dấu hiệu nhận biết at the end )
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin