

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!

Đây là câu trả lời đã được xác thực
Câu trả lời được xác thực chứa thông tin chính xác và đáng tin cậy, được xác nhận hoặc trả lời bởi các chuyên gia, giáo viên hàng đầu của chúng tôi.
1.has become (dấu hiệu: for a long time)
2. was held (sử dụng câu bị động vì hold: (v) tổ chức)
became (dấu hiệu: in the 11th century.)
3. are waiting (while: trong khi)
4. arranged (dấu hiệu: last friday.)
5. has taken (dấu hiệu: since => HTHT)
6. were playing (trong khi đang làm gì thì có 1 hành động khác xen vào)
7. come (each year => htđ)
8. are performed (perform: (v) trình diễn => câu bị động)
9. to attend (recommend sb to do sth)
10. preparing (busy + V-ing: bận rộn làm gì)
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin