

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
1. C eroding: xói mòn, ăn mòn
2. A explore: khám phá
3. D varied climate: khí hậu đa dạng
4. C destination: điểm đến
5. C tanned ~ rám nắng
6. B be reocgnized: được công nhận
7. D tour guide: hướng dẫn viên du lịch
8. C promote: thúc đẩy
9. A cuisine: ẩm thực, cách nấu nướng
10. B reserve: giữ gìn, dự trữ
11. D lazing around: nghỉ ngơi, thư giãn
12. B peak season: mùa cao điểm
V/
1. a -> a/an + N số its
Bảng tin