Đăng nhập để hỏi chi tiết


Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!

17. attention ( give someone's attention to sth: dành sự chú ý cho cái gì đó )
18. carries ( carry out: tiến hành)
19. to ( to be available to V: sẵn sàng để làm gì)
20. that ( đại từ quan hệ thay thế cho the programs)
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
17A
18C
19B
20C
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin