

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!

Đây là câu trả lời đã được xác thực
Câu trả lời được xác thực chứa thông tin chính xác và đáng tin cậy, được xác nhận hoặc trả lời bởi các chuyên gia, giáo viên hàng đầu của chúng tôi.
=>
1. bow (cúi đầu, chào)
2. addressing: xưng hô, gọi
3. simply: đơn giản, giản dị
4. usual: thông thường, thường lệ
5. given (bị động HTĐ is/am/are V3/ed)
6. wai ~ vái (kiểu chào của người Thái)
7. with ~ với, cùng
8. rather (rather than: thay vì)
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
1 bow
2 addressing
3 simply
4 usual
5 given
6 wai
7 with
8 rather
cho mình câu trả lời hay nhất với ạ
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
![]()
Bảng tin