

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
electrify: nạp điện, điện khí hóa, (nghĩa bóng)kích thích vọt lên như cho giật điện.
$1)$
We were electrified by the news of the disaster: Chúng tôi bàng hoàng trước tin tức về thảm họa.
$2)$
His fiery oratory electrified the audience: Màn hùng biện rực lửa của anh ấy khiến khán giả phấn khích.
$\text{Xin hay nhất nha!~ Mình đặt 2 câu bị động đó!}$
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?

electrify: nhiễm điện
- This plastic ruler is electrified
Chiếc thước nhựa này bị nhiễm điện
- Electrified objects
Vật nhiễm điện
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?

Bảng tin
1422
20998
1795
thanks bn :)
2035
32987
1516
ukm
2035
32987
1516
thanks nhá