

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
Đây là câu trả lời đã được xác thực
Câu trả lời được xác thực chứa thông tin chính xác và đáng tin cậy, được xác nhận hoặc trả lời bởi các chuyên gia, giáo viên hàng đầu của chúng tôi.
10 từ có vần /br/ : Bro ; brother ; library ; bread ; bride ; broken ; broccoli ; abbreviate ; brain ; branny
10 từ có vần /pr/ : press ; pretty ; pronunciation ; Princess ; project ; prize ; preslay ; Apricot ; prepare ; pro ; practice.
`#Study well`
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
The best of team
Sakura
Tìm 10 từ có vần /br/
Brother
Brush
brown
Library
Bread
bring
Brain
Brazil
broken
bridge
10 từ có vần /pr/
Press
Pro
Princess
Prince
Prize
Pretty
practice
provide
principal
present
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin
865
20435
2257
Vote cho mk 5 sao và cảm ơn đc hông
981
20733
1411
gánh team bằng 2 xác thực , thật đỉnh cao !!
6654
137648
10092
gánh team bằng 2 xác thực , thật đỉnh cao !! > 3 gòy hyhy :33 Mà có gánh đou :v